越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bắt buộc” (1)
bắt buộc
英语
形mandatory
Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc.
Wearing a helmet is mandatory.
相关词“bắt buộc” (0)
未找到相关词。
短语“bắt buộc” (2)
Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc.
Wearing a helmet is mandatory.
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
The cultivation area code is a mandatory condition.
